Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
philosophically
01
một cách triết học
in a philosophic manner
02
một cách triết học
in a manner that is related to philosophy
Các ví dụ
The existence of free will was discussed philosophically, considering the implications for personal responsibility.
Sự tồn tại của ý chí tự do đã được thảo luận một cách triết học, xem xét các hàm ý cho trách nhiệm cá nhân.
Cây Từ Vựng
philosophically
philosophical



























