philosophical system
phi
ˌfɪ
fi
lo
so
ˈsɒ
so
phi
fi
cal
kəl
kēl
sys
sɪs
sis
tem
təm
tēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "philosophical system"trong tiếng Anh

Philosophical system
01

hệ thống triết học, học thuyết triết học

a belief (or system of beliefs) accepted as authoritative by some group or school 
philosophical system definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
philosophical systems
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng