Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to babysit
01
trông trẻ, giữ trẻ
to take care of a child or children while their parents are away
02
trông nom, giám sát
take watchful responsibility for
Cây Từ Vựng
babysitter
babysitting
babysit
baby
sit
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trông trẻ, giữ trẻ
trông nom, giám sát
Cây Từ Vựng
baby
sit