babyish
ba
ˈbeɪ
bei
byish
biɪʃ
biish
British pronunciation
/bˈe‍ɪbɪɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "babyish"trong tiếng Anh

babyish
01

trẻ con, như em bé

characterized by features associated with a baby
example
Các ví dụ
Despite his age, his babyish curiosity led him to explore every corner of the room.
Mặc dù tuổi tác, sự tò mò trẻ con của anh ấy đã khiến anh ấy khám phá mọi ngóc ngách của căn phòng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store