Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
babyish
01
trẻ con, như em bé
characterized by features associated with a baby
Các ví dụ
Despite his age, his babyish curiosity led him to explore every corner of the room.
Mặc dù tuổi tác, sự tò mò trẻ con của anh ấy đã khiến anh ấy khám phá mọi ngóc ngách của căn phòng.
Cây Từ Vựng
babyish
baby
bab



























