Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Phenotype
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
phenotypes
Các ví dụ
Eye color, hair texture, and height are examples of human phenotypes.
Màu mắt, kết cấu tóc và chiều cao là những ví dụ về kiểu hình ở người.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
phenotypic
phenotype



























