phasianidae
pha
feɪ
fei
sia
ˈziæ
ziā
ni
ni
dae
deɪ
dei

Định nghĩa và ý nghĩa của "phasianidae"trong tiếng Anh

Phasianidae
01

họ trĩ, gà lôi; chim cút; gà gô

pheasants; quails; partridges 
phasianidae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Phasianidae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng