pharos
pha
ˈfɛə
feē
ros
rɒs
ros
ketosesetoseanthocerostrichoceros

Định nghĩa và ý nghĩa của "pharos"trong tiếng Anh

Pharos
01

hải đăng, tháp ánh sáng

a tower with a light that gives warning of shoals to passing ships 
pharos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pharoses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng