pharaoh
pharaoh
'feərəʊ
ferew
furrowfarofarrow

Định nghĩa và ý nghĩa của "pharaoh"trong tiếng Anh

Pharaoh
01

pharaon, người cai trị Ai Cập cổ đại

a title used for ancient Egyptian rulers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pharaohs
Các ví dụ
The pharaohs of ancient Egypt were considered god-kings, ruling with absolute authority over their kingdom. 

Các pharaoh của Ai Cập cổ đại được coi là những vị thần-vua, cai trị với quyền lực tuyệt đối trên vương quốc của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng