phagocyte
Pronunciation
/ˈfæɡəˌsaɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "phagocyte"trong tiếng Anh

Phagocyte
01

thực bào, tế bào thực bào

a type of immune cell in the human body that engulfs and eliminates pathogens and foreign particles through the process of phagocytosis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
phagocytes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng