Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
petrifying
01
kinh hoàng, hóa đá
causing extreme fear or terror, often to the point of paralysis or immobility
Các ví dụ
The thought of public speaking was petrifying for him.
Ý nghĩ phải nói trước đám đông là kinh khủng đối với anh ta.
Cây Từ Vựng
petrifying
petrify
petr



























