Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
petrifying
01
kinh hoàng, hóa đá
causing extreme fear or terror, often to the point of paralysis or immobility
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most petrifying
so sánh hơn
more petrifying
có thể phân cấp
Các ví dụ
The petrifying scream sent chills down his spine.
Tiếng hét kinh hoàng khiến anh ấy lạnh cả người.
Cây Từ Vựng
petrifying
petrify
petr



























