pesticide poisoning
pes
ˈpɛs
pes
ti
tɪ
ti
cide
saɪd
said
poi
pɔɪ
poy
so
zə
zē
ning
nɪng
ning

Định nghĩa và ý nghĩa của "pesticide poisoning"trong tiếng Anh

Pesticide poisoning
01

ngộ độc thuốc trừ sâu, nhiễm độc thuốc trừ sâu

toxic condition resulting from ingesting or inhaling a pesticide 
pesticide poisoning definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng