pestering
Pronunciation
/ˈpɛstɝɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pestering"trong tiếng Anh

pestering
01

phiền toái, quấy rầy

causing annoyance by repeatedly bothering or making demands
pestering definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pestering
so sánh hơn
more pestering
có thể phân cấp
Các ví dụ
The pestering questions from the media frustrated the celebrity.
Những câu hỏi phiền toái từ giới truyền thông khiến người nổi tiếng bực bội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng