Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pestering
01
phiền toái, quấy rầy
causing annoyance by repeatedly bothering or making demands
Các ví dụ
The pestering questions from the media frustrated the celebrity.
Những câu hỏi phiền toái từ giới truyền thông khiến người nổi tiếng bực bội.
Cây Từ Vựng
pestering
pester



























