Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ba
ba
au
rhum
/ˈbɑ:.ˌbə oʊ rʌm/
or /baa.bē ow ram/
syllabuses
letters
ba
ˈbɑ:
baa
ba
ˌbə
bē
au
oʊ
ow
rhum
rʌm
ram
/bˈɑːbəɹ ˌəʊ ɹˈʌm/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "baba au rhum"trong tiếng Anh
Baba au rhum
DANH TỪ
01
baba ngâm rượu rum
a baba soaked in rum
@langeek.co
Từ Gần
bab
baa
ba mee kiew
b-unit
b-side
baba ghanoush
babaco
babalaas
babble
babbler
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App