baba au rhum
ba
ˈbɑ:
baa
ba
au
əʊ
ew
rhum
rʌm
ram

Định nghĩa và ý nghĩa của "baba au rhum"trong tiếng Anh

Baba au rhum
01

baba ngâm rượu rum

a baba soaked in rum 
baba au rhum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
baba au rhums
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng