Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Persimmon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
persimmons
Các ví dụ
I sat beneath the persimmon tree, finding solace in its comforting shade.
Tôi ngồi dưới gốc cây hồng, tìm thấy sự an ủi trong bóng mát êm dịu của nó.
02
hồng, hồng xiêm
any of several tropical or subtropical trees of the genus Diospyros, cultivated for their edible fruit
Các ví dụ
The garden had a persimmon tree that bore bright orange fruit.
Khu vườn có một cây hồng mang quả màu cam sáng.
persimmon
01
cam sáng, cam đậm
having a bright and intense shade of orange, resembling the color of the ripe fruit of the persimmon tree
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most persimmon
so sánh hơn
more persimmon
có thể phân cấp
Các ví dụ
She chose a persimmon scarf for its lively and eye-catching appeal.
Cô ấy chọn một chiếc khăn quàng cổ màu hồng vì sự hấp dẫn sống động và bắt mắt của nó.



























