perplexity
perp
ˈpəp
pēp
lex
lɛk
lek
i
ty
ti
ti
complexity

Định nghĩa và ý nghĩa của "perplexity"trong tiếng Anh

Perplexity
01

sự bối rối, sự rối ren

trouble or confusion resulting from complexity 
perplexity definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
perplexities
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng