Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peristyle
01
hàng cột bao quanh, dãy cột bao quanh sân hoặc tòa nhà
a columned porch or courtyard that surrounds a building or an open space, typically found in ancient Greek and Roman architecture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
peristyles



























