peripherally
pe
ri
ˈrɪ
ri
phe
ra
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "peripherally"trong tiếng Anh

peripherally
01

một cách ngoại vi, một cách thứ yếu

in a manner that is not very important or closely connected when compared to other things 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The issue was discussed in the meeting, but only peripherally, with the main focus on budget concerns. 

Vấn đề đã được thảo luận trong cuộc họp, nhưng chỉ ngoài lề, với trọng tâm chính là các mối quan ngại về ngân sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng