perdicinae
per
pɜ:
di
ˈdɪ
di
ci
si
nae
ni
ni
perdicidae

Định nghĩa và ý nghĩa của "perdicinae"trong tiếng Anh

Perdicinae
01

gà gô Cựu Thế giới

Old World partridges 
perdicinae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
perdicinae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng