Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Per diem
01
tiền công nhật, per diem
money given each day to cover expenses like food while traveling or working away from home
Các ví dụ
The company provides a per diem allowance for employees traveling on business trips.
Công ty cung cấp phụ cấp per diem cho nhân viên đi công tác.
The per diem rate for meals and accommodation varies depending on the city and the company's policies.
Mức per diem cho bữa ăn và chỗ ở thay đổi tùy theo thành phố và chính sách của công ty.
per diem
01
mỗi ngày, hàng ngày
on each day, especially in financial contexts
Các ví dụ
The film crew members were paid per diem to cover their daily expenses while on location.
Các thành viên đoàn làm phim được trả per diem để trang trải chi phí hàng ngày khi ở hiện trường.
The consultant's fee was set at $ 150 per diem for their expertise in advising the company.
Phí tư vấn được đặt ở mức 150 $ mỗi ngày cho chuyên môn của họ trong việc tư vấn cho công ty.
per diem
01
hàng ngày, thường nhật
happening or being done every day, especially in financial contexts
Các ví dụ
The per diem budget for office supplies ensures that there is enough funding allocated for daily operational needs.
Ngân sách mỗi ngày cho vật dụng văn phòng đảm bảo có đủ kinh phí được phân bổ cho nhu cầu hoạt động hàng ngày.
The hotel charges a per diem rate for guests staying on a nightly basis.
Khách sạn tính phí theo ngày cho khách lưu trú qua đêm.



























