penmanship
pen
ˈpɛn
pen
man
mən
mēn
ship
ʃɪp
ship

Định nghĩa và ý nghĩa của "penmanship"trong tiếng Anh

Penmanship
01

thư pháp, chữ viết đẹp

beautiful handwriting 
penmanship definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng