to pelt along
Pronunciation
/pˈɛlt ɐlˈɑːŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pelt along"trong tiếng Anh

to pelt along
01

di chuyển nhanh chóng, vội vã

move hurridly
to pelt along definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
along
động từ gốc
pelt
thì hiện tại
pelt along
ngôi thứ ba số ít
pelts along
hiện tại phân từ
pelting along
quá khứ đơn
pelted along
quá khứ phân từ
pelted along
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng