Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Axis
01
trục, trục quay
the central point or line around which an object turns
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
axes
Các ví dụ
The Earth spins on its axis once every twenty-four hours.
Trái Đất quay quanh trục của nó một lần mỗi hai mươi bốn giờ.
Các ví dụ
The artist drew an axis to guide the proportions of the face.
Nghệ sĩ đã vẽ một trục để hướng dẫn tỷ lệ của khuôn mặt.
03
trục, đốt sống cổ thứ hai
the second cervical vertebra, forming a pivot that allows the head to turn
Các ví dụ
The axis enables rotation of the head from side to side.
Trục cho phép xoay đầu từ bên này sang bên kia.
04
trục, liên minh
a group of nations aligned for a common political or military purpose
Các ví dụ
The new economic axis between the two countries changed global trade.
Trục kinh tế mới giữa hai quốc gia đã thay đổi thương mại toàn cầu.
05
Trục, các cường quốc Trục
the alliance formed by Germany and Italy in 1936, later joined by Japan and others, opposing the Allies during World War II
Các ví dụ
The Axis powers fought against the Allies in World War II.
Các cường quốc Trục đã chiến đấu chống lại Đồng minh trong Thế chiến II.
06
trục, trục trung tâm
the central structure of a plant around which organs or parts are arranged
Các ví dụ
The flower clusters grow along a single central axis.
Các chùm hoa mọc dọc theo một trục trung tâm duy nhất.
07
trục, đường tham chiếu
a reference line used in coordinate systems to provide a framework for locating points
Các ví dụ
When graphing functions, it's essential to label the axes to provide context for the plotted points.
Khi vẽ đồ thị hàm số, việc ghi nhãn các trục là điều cần thiết để cung cấp ngữ cảnh cho các điểm được vẽ.



























