axillary artery
Pronunciation
/ˈæksɪlɚɹi ˈɑːɹɾɚɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "axillary artery"trong tiếng Anh

Axillary artery
01

động mạch nách, động mạch dưới đòn

a major blood vessel that supplies the upper arm and shoulder region
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
axillary arteries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng