peccary
pe
ˈpɛ
pe
cca
ry
ri
ri
packera

Định nghĩa và ý nghĩa của "peccary"trong tiếng Anh

Peccary
01

lợn cỏ, heo rừng châu Mỹ

a mid-sized nocturnal mammal that resembles a pig and has hooves, usually found through North and South America 
peccary definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
peccaries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng