Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pear
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pears
Các ví dụ
A juicy pear is a refreshing treat on a hot summer day.
Một quả lê mọng nước là món ăn nhẹ giải khát trong ngày hè nóng nực.
02
cây lê, pirus
Old World tree having sweet gritty-textured juicy fruit; widely cultivated in many varieties



























