peacock blue
pea
ˈpi:
pi
cock
kɒk
kok
blue
blu:
bloo

Định nghĩa và ý nghĩa của "peacock blue"trong tiếng Anh

peacock blue
01

xanh lông công, xanh lục-lam đậm

having a deep greenish-blue color 
peacock blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most peacock blue
so sánh hơn
more peacock blue
có thể phân cấp
Peacock blue
01

xanh công, xanh lục ánh xanh

a shade of blue tinged with green 
peacock blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
peacock blues
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng