Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peacock
01
con công
a male bird with a large shiny colorful tail having eyelike patterns that can be raised for display
Các ví dụ
The peacock's loud call echoed through the forest, announcing its presence to potential mates.
Tiếng gọi lớn của con công vang vọng khắp khu rừng, thông báo sự hiện diện của nó với bạn tình tiềm năng.
02
Bướm công, Bướm mắt công
a European butterfly with reddish-brown wings, each bearing a prominent purple or blue eyespot
Các ví dụ
Peacocks are known for their distinctive eye markings on the wings.
Công được biết đến với những vết mắt đặc trưng trên cánh của chúng.
Cây Từ Vựng
peacock
pea
cock



























