Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peach tree
01
cây đào, cây trồng đào
a tree that produces peaches, characterized by its broad leaves and pink or white blossoms
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
peach trees
Các ví dụ
She planted a young peach tree in her garden, hoping to enjoy fresh peaches in a few years.
Cô ấy trồng một cây đào non trong vườn, hy vọng vài năm nữa sẽ được thưởng thức những quả đào tươi.



























