paving stone
Pronunciation
/pˈeɪvɪŋ stˈoʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "paving stone"trong tiếng Anh

Paving stone
01

đá lát, đá lót đường

a type of flat stone that is used in groups to cover the ground or create a new path for people to walk on
paving stone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paving stones
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng