Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Patron
01
khách hàng, khách quen
an individual who regularly visits and uses a specific establishment, such as a shop, restaurant, or other business
Các ví dụ
From the moment he walked into the café, the friendly greeting from the barista made him feel like a cherished patron.
Từ lúc anh ấy bước vào quán cà phê, lời chào thân thiện từ nhân viên pha chế khiến anh ấy cảm thấy như một khách hàng được trân trọng.
Các ví dụ
The renowned artist was fortunate to have a wealthy patron who provided financial backing for their upcoming exhibition, ensuring its successful realization.
Nghệ sĩ nổi tiếng đã may mắn có một nhà bảo trợ giàu có, người đã cung cấp hỗ trợ tài chính cho triển lãm sắp tới của họ, đảm bảo sự thành công của nó.
03
chủ quán trọ, chủ nhà trọ
the keeper of an inn or similar lodging establishment
Các ví dụ
Locals still remembered the patron who ran the inn for forty years and never raised the price of a bed.
Người dân địa phương vẫn nhớ chủ quán đã điều hành nhà trọ trong bốn mươi năm và không bao giờ tăng giá một chiếc giường.
Cây Từ Vựng
patronage
patronize
patronless
patron



























