patch pocket
patch
ˈpæʧ
pāch
po
pɒ
po
cket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "patch pocket"trong tiếng Anh

Patch pocket
01

túi đắp, túi áp

a type of pocket that is sewn onto the outside of a garment, usually a flat piece of fabric with an opening at the top 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
patch pockets

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng