pastern
pas
ˈpæs
pās
tern
tərn
tērn
/ˈpɑːstən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pastern"trong tiếng Anh

Pastern
01

phần chân ngựa giữa móng và khớp cổ chân, khu vực giữa móng và khớp cổ chân trên chân ngựa

the part of a horse's limb between the hoof and the fetlock
pastern definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pasterns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng