Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
passively
Các ví dụ
The country can not afford to remain passively indifferent to rising tensions.
Đất nước không thể để mình thụ động thờ ơ trước sự gia tăng căng thẳng.
02
một cách thụ động, theo cách thụ động
by receiving a signal or energy rather than generating it
Các ví dụ
The device passively scans for nearby Bluetooth signals.
Thiết bị quét thụ động các tín hiệu Bluetooth gần đó.
2.1
một cách thụ động, tự nhiên
by using natural sources like sunlight
Các ví dụ
Greenhouses can be passively heated using thermal mass walls.
Nhà kính có thể được sưởi ấm một cách thụ động bằng cách sử dụng tường khối nhiệt.
03
một cách bị động
(grammar) in a way that reflects passive grammatical construction, where the subject receives the action
Các ví dụ
In formal writing, arguments are often framed passively to sound more objective.
Trong văn viết trang trọng, các luận điểm thường được đặt một cách bị động để nghe có vẻ khách quan hơn.
Cây Từ Vựng
impassively
passively
passive



























