Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Passion
01
đam mê
a powerful and intense emotion or feeling toward something or someone, often driving one's actions or beliefs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
passions
Các ví dụ
His passion for music led him to spend countless hours practicing and composing songs.
Niềm đam mê của anh ấy đối với âm nhạc đã khiến anh ấy dành vô số giờ luyện tập và sáng tác bài hát.
02
niềm đam mê, sự nồng nhiệt
sexual love to a great amount
Các ví dụ
His passion for her was evident in every glance and gesture, showing a deep emotional attachment.
Niềm đam mê của anh ấy dành cho cô ấy rõ ràng trong mỗi ánh mắt và cử chỉ, thể hiện sự gắn bó tình cảm sâu sắc.
03
đam mê, nhiệt huyết
a tendency to feel emotions with marked intensity
Các ví dụ
He approaches every challenge with passion.
Anh ấy tiếp cận mọi thử thách với đam mê.
04
đam mê, mong muốn mãnh liệt
something intensely desired
Các ví dụ
Adventure was his passion from a young age.
Phiêu lưu là niềm đam mê của anh ấy từ khi còn nhỏ.
05
Cuộc Thương Khó, Cuộc Thương Khó của Chúa Giêsu
the events and suffering Jesus endured leading up to and including the Crucifixion
Các ví dụ
The Passion is central to Christian theology.
Cuộc Khổ nạn là trung tâm của thần học Kitô giáo.
Cây Từ Vựng
dispassion
passionless
passion



























