pass up
pass
pæs
pās
up
ʌp
ap
British pronunciation
/pˈas ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pass up"trong tiếng Anh

to pass up
[phrase form: pass]
01

bỏ lỡ, từ chối

to refuse to accept an opportunity or offer
to pass up definition and meaning
example
Các ví dụ
He passed the scholarship up, deciding to take a gap year instead.
Anh ấy đã từ chối học bổng, quyết định nghỉ một năm thay vì đi học.
02

bỏ qua, lờ đi

to overlook something or someone
example
Các ví dụ
It 's unwise to pass up the importance of customer feedback in business.
Không khôn ngoan khi bỏ qua tầm quan trọng của phản hồi khách hàng trong kinh doanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store