to part with
part
pɑ:t
paat
with
wɪð
vidh

Định nghĩa và ý nghĩa của "part with"trong tiếng Anh

to part with
01

chia tay với, từ bỏ

to give away, sell, or let go of something reluctantly 
to part with definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
with
động từ gốc
part
thì hiện tại
part with
ngôi thứ ba số ít
parts with
hiện tại phân từ
parting with
quá khứ đơn
parted with
quá khứ phân từ
parted with
Các ví dụ
I'm not ready to part with my old books, even if they're just collecting dust. 

Tôi chưa sẵn sàng chia tay với những cuốn sách cũ của mình, ngay cả khi chúng chỉ đang bám bụi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng