parched
parched
pɑ:ʧt
paacht
patched

Định nghĩa và ý nghĩa của "parched"trong tiếng Anh

parched
01

khát khô cổ, mất nước

extremely thirsty or in need of liquid refreshment 
parched definition and meaning
Các ví dụ
After spending hours in the hot sun, he felt parched and desperately needed a drink of water. 

Sau nhiều giờ dưới ánh nắng gay gắt, anh cảm thấy khát khô và vô cùng cần một ngụm nước.

02

khô cằn, khô hạn

extremely dry, often due to heat or lack of moisture 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most parched
so sánh hơn
more parched
có thể phân cấp
Các ví dụ
The parched ground cracked under the intense sun. 

Mặt đất khô cằn nứt nẻ dưới ánh nắng gay gắt.

03

nướng sơ, rang nhẹ

toasted or roasted slightly 
Parched
01

một hệ thống kế toán đơn giản, sổ kế toán một bút toán

a simple bookkeeping system; transactions are entered in only one account 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
parcheds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng