to parch
parch
pɑ:ʧ
paach
perchpatchporch

Định nghĩa và ý nghĩa của "parch"trong tiếng Anh

to parch
01

làm khô, hút ẩm

to make excessively dry by removing moisture from an object, substance, or surface 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
parch
ngôi thứ ba số ít
parches
hiện tại phân từ
parching
quá khứ đơn
parched
quá khứ phân từ
parched
Các ví dụ
The week-long heat wave parched crops across the region. 

Đợt nóng kéo dài một tuần đã làm khô cây trồng trên khắp khu vực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng