away game
a
ə
ē
way
ˈweɪ
vei
game
geɪm
geim
away match

Định nghĩa và ý nghĩa của "away game"trong tiếng Anh

Away game
01

trận đấu sân khách, trận đấu trên sân đối phương

a competition that is held at the ground of an opponent 
away game definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
away games
Các ví dụ
They're gearing up for a tough away game. 

Họ đang chuẩn bị cho một trận đấu sân khách khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng