away game
Pronunciation
/əˈweɪ ˌɡeɪm/
away match

Định nghĩa và ý nghĩa của "away game"trong tiếng Anh

Away game
01

trận đấu sân khách, trận đấu trên sân đối phương

a competition that is held at the ground of an opponent
away game definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
away games
Các ví dụ
Rain delayed the away game start.
Mưa đã làm trì hoãn thời gian bắt đầu trận đấu sân khách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng