Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Away game
01
trận đấu sân khách, trận đấu trên sân đối phương
a competition that is held at the ground of an opponent
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
away games
Các ví dụ
Rain delayed the away game start.
Mưa đã làm trì hoãn thời gian bắt đầu trận đấu sân khách.



























