parachuting
Pronunciation
/ˈpærəˌʃutɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "parachuting"trong tiếng Anh

Parachuting
01

nhảy dù, môn nhảy dù

the activity of jumping down from a flying plane with a parachute
parachuting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He decided to celebrate his birthday by parachuting with a group of friends over the scenic landscape.
Anh ấy quyết định tổ chức sinh nhật bằng cách nhảy dù với một nhóm bạn bè trên khung cảnh đẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng