Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Parachuting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He decided to celebrate his birthday by parachuting with a group of friends over the scenic landscape.
Anh ấy quyết định tổ chức sinh nhật bằng cách nhảy dù với một nhóm bạn bè trên khung cảnh đẹp.
Cây Từ Vựng
parachuting
parachute



























