parachuting
pa
ˈpæ
ra
chu
ˌʃu
shoo
ting
tɪng
ting
British pronunciation
/ˈpærəˌʃuːtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "parachuting"trong tiếng Anh

Parachuting
01

nhảy dù, môn nhảy dù

the activity of jumping down from a flying plane with a parachute
Wiki
parachuting definition and meaning
example
Các ví dụ
He decided to celebrate his birthday by parachuting with a group of friends over the scenic landscape.
Anh ấy quyết định tổ chức sinh nhật bằng cách nhảy dù với một nhóm bạn bè trên khung cảnh đẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store