papaw
pa
paw
ˈpɔ:
paw
pawpaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "papaw"trong tiếng Anh

01

đu đủ, trái đu đủ

fruit with yellow flesh; related to custard apples 
papaw definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
papaws
02

cây đu đủ nhỏ, cây papaw

small tree native to the eastern United States having oblong leaves and fleshy fruit 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng