papacy
Pronunciation
/ˈpeɪpəsi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "papacy"trong tiếng Anh

Papacy
01

chức giáo hoàng, chính quyền của Giáo hội Công giáo Rôma

the government of Roman Catholic Church
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

giáo hoàng, tòa thánh

the office, position, authority of the Pope
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng