Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
panic-stricken
01
hoảng loạn, hoảng sợ
overwhelmed by sudden, intense fear or anxiety, often leading to irrational behavior
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most panic-stricken
so sánh hơn
more panic-stricken
có thể phân cấp
Các ví dụ
The panic-stricken driver swerved erratically, trying to avoid the oncoming traffic.
Người lái xe hoảng loạn đã lái xe một cách bất thường, cố gắng tránh xe cộ đang tới.



























