panic-stricken
pa
nic
nɪk
nik
stri
strɪ
stri
cken
kən
kēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "panic-stricken"trong tiếng Anh

panic-stricken
01

hoảng loạn, hoảng sợ

overwhelmed by sudden, intense fear or anxiety, often leading to irrational behavior 
panic-stricken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most panic-stricken
so sánh hơn
more panic-stricken
có thể phân cấp
Các ví dụ
The panic-stricken crowd ran in all directions when the fire alarm went off. 

Đám đông hoảng loạn chạy tán loạn khi chuông báo cháy vang lên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng