pane
pane
peɪn
pein
/pˈe‍ɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pane"trong tiếng Anh

01

tấm kính

a single sheet or section of glass within a window or door frame
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
panes
02

tấm kính, bảng điều khiển

a panel or section of panels in a wall or door
03

axit, giấy

street name for lysergic acid diethylamide
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng