panacea
pa
ˌpæ
na
cea
ˈsiə
siē
British pronunciation
/pˌænɐsˈiːɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "panacea"trong tiếng Anh

Panacea
01

thuốc tiên, phương thuốc vạn năng

something that is believed to cure any disease or illness
example
Các ví dụ
Scientists are searching for a panacea that could eliminate all forms of cancer.
Các nhà khoa học đang tìm kiếm một thần dược có thể loại bỏ mọi dạng ung thư.
02

thần dược, phương thuốc vạn năng

something imagined to solve all problems
example
Các ví dụ
The new policy was promoted as a panacea for economic woes.
Chính sách mới được quảng bá như một liều thuốc thần cho những khó khăn kinh tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store