Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Panacea
01
thuốc tiên, phương thuốc vạn năng
something that is believed to cure any disease or illness
Các ví dụ
Scientists are searching for a panacea that could eliminate all forms of cancer.
Các nhà khoa học đang tìm kiếm một thần dược có thể loại bỏ mọi dạng ung thư.
02
thần dược, phương thuốc vạn năng
something imagined to solve all problems
Các ví dụ
The new policy was promoted as a panacea for economic woes.
Chính sách mới được quảng bá như một liều thuốc thần cho những khó khăn kinh tế.



























