paintbox
paint
ˈpeɪnt
peint
box
bɒks
boks

Định nghĩa và ý nghĩa của "paintbox"trong tiếng Anh

Paintbox
01

hộp màu, bộ màu vẽ

a box containing a set of dry pigments, used by artists in painting 
paintbox definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paintboxes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng