Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paintball
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paintballs
Các ví dụ
The group organized a paintball tournament for the weekend.
Nhóm đã tổ chức một giải đấu paintball vào cuối tuần.
02
viên sơn, đạn sơn
a small capsule filled with water-soluble dye used as a projectile in the game of paintball
Các ví dụ
He bought a case of paintballs for the weekend game.
Anh ấy đã mua một thùng đạn sơn cho trò chơi cuối tuần.
Cây Từ Vựng
paintball
paint
ball



























