Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paintball
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paintballs
Các ví dụ
Paintball fields feature diverse terrain and obstacles that add excitement and challenge to gameplay.
Các sân paintball có địa hình và chướng ngại vật đa dạng làm tăng thêm sự phấn khích và thử thách cho trò chơi.
02
viên sơn, đạn sơn
a small capsule filled with water-soluble dye used as a projectile in the game of paintball
Các ví dụ
The player loaded the paintball into the marker carefully.
Người chơi cẩn thận nạp paintball vào súng bắn sơn.
Cây Từ Vựng
paintball
paint
ball



























