avaritia
a
ˈæ
ā
va
vɑ:
vaa
ri
ˌrɪ
ri
tia
ʃə
shē
/ˈavɑːɹˌɪʃə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "avaritia"trong tiếng Anh

Avaritia
01

lòng tham, tính tham lam

reprehensible acquisitiveness; insatiable desire for wealth (personified as one of the deadly sins)
avaritia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng